Nghĩa chính
- Nhạc khiêu vũdanh từkhông đếm được (uncountable)Music composed to accompany social dancing.
- Dạng tỉnh lược của electronic dance musicdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of electronic dance music.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electronic dance musicdanh từ | danh từ | Nhạc điện tử |
| Caribbean dance musicdanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc kết hợp giữa nhạc dance điện tử với nhạc Caribe như dancehall, reggae và soca |
| intelligent dance musicdanh từ | danh từ | Thể loại nhạc điện tử thử nghiệm kết hợp các yếu tố của nhạc techno và nhạc khiêu vũ với cấu trúc nhịp điệu phức tạp và các mẫu giai điệu không điển hình |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , – – , , .
- .