Dịch

dance music

danh từ (noun)
UK/ˈdans ˈmjuː.zɪk/US/ˈdæns ˈmju.zɪk/

Nghĩa chính

  1. Nhạc khiêu vũdanh từkhông đếm được (uncountable)Music composed to accompany social dancing.
  2. Dạng tỉnh lược của electronic dance musicdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of electronic dance music.

Cụm từ (phrase)

electronic dance musicdanh từNhạc điện tử
Caribbean dance musicdanh từThể loại âm nhạc kết hợp giữa nhạc dance điện tử với nhạc Caribe như dancehall, reggae và soca
intelligent dance musicdanh từThể loại nhạc điện tử thử nghiệm kết hợp các yếu tố của nhạc techno và nhạc khiêu vũ với cấu trúc nhịp điệu phức tạp và các mẫu giai điệu không điển hình

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , – – , , .
  • .

AI