dancehall
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng khiêu vũ, hội trườngdanh từđếm được (countable)A public hall for dancing.
- Nhạc dancehalldanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of Jamaican dance music derived from dub and reggae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dancehallDạng gốc (base form)
- dancehallsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| taxi dance halldanh từ | danh từ | Loại vũ trường nơi các vũ công, thường là phụ nữ trẻ, được gọi là vũ công taxi, được trả tiền để khiêu vũ với những khách quen là nam giới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — .Sáu năm sau, hầu như không còn phòng khiêu vũ nào để quản lý—tất cả đều là các quán bar lung linh gắn liền với các quán rượu.
- , , […] .Nó nghe có vẻ giống âm thanh Jamaica đối với tôi, một dạng nhạc dancehall, và [...] tôi đi lang thang qua và xem khiêu vũ.