Dịch

dancing

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdanθin/

Nghĩa chính

  1. Dancehall (phòng khiêu vũ công cộng)danh từdancehall (public hall for dancing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dancingDạng gốc (base form)
  2. dancingsSố nhiều (plural)

AI