Dịch

Cotton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên của một số khu định cư trên thế giớidanh từ riêngThe name of several settlements around the world
  2. Làng Cotton ở Staffordshire, Anhdanh từ riêngA village and civil parish in Staffordshire Moorlands district, Staffordshire, England (OS grid ref SK0645).
  3. Họ nguồn gốc địa danh trong tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
  4. Họ nguồn gốc tiếng Hebrewdanh từ riêngA surname from Hebrew.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Anh cổcottūn“cottage farmstead”
danh từ riêng
  1. từ tiếng Do Tháiקָתָןkatan“small”

Ví dụ

  • America's . , , , . .
  • , , , “ , , ‘ ’ .”
  • . 218-VIIGD 21, 2025 " ".

AI