algodonero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alɡodoˈneɾo/
Nghĩa chính
- Bôngtính từcotton
- Trồng bôngtính từgrowing cotton
- Người trồng bôngdanh từcotton grower
- Cây bôngdanh từcotton plant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- algodoneroDạng gốc (base form)
- algodonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- algodonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- algodoneraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hierba algodoneradanh từ | danh từ | Bông đầm lầy (Eriophorum angustifolium) |
| algodonero de cerro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- : , 50.000 , , .