Dịch

cottontail

danh từ (noun)
UK/ˈkɒt.n̩teɪl/US/ˈkɑt.n̩teɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con thỏ thuộc bất kỳ loài nào thuộc chi Sylvilagusdanh từA rabbit of any of various species in genus Sylvilagus.
  2. Người có thân hình rám nắng và mông không rám nắng, giống như bộ lông sẫm màu và cái đuôi nhạt màu của một con thỏ đuôi bôngdanh từA person with a tanned body and untanned buttocks, resembling a cottontail rabbit's dark fur and light tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cottontailDạng gốc (base form)
  2. cottontailsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

desert cottontaildanh từLoài thỏ đuôi bông phổ biến có nguồn gốc từ Tây Nam Hoa Kỳ cũng như miền Bắc và miền Trung Mexico, kéo dài về phía bắc đến Montana, Sylvilagus audubonii

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI