Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotton ball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
t
.
n
̩ ˈ
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
k
ɑ
t
.
n
̩ ˈ
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Quả bóng bông gòn
danh từ
A ball of cotton wool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotton ball
Dạng gốc
(base form)
cotton ball
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cotton wool ball
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cotton boll
AI
1
Quả bóng bông gòn
1
Quả bóng bông gòn
1
Quả bóng bông gòn