Dịch

Cort

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Frazione ở Quart, khu tự trị Thung lũng Aosta, Ýdanh từ riêngA frazione in Quart, Aosta Valley autonomous region, Italy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CortDạng gốc (base form)
  2. CortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-corthậu tốDùng để tạo thành tên các corticosteroid ngoại trừ dẫn xuất prednisolone
cort-tiền tốDùng để tạo thành tên các corticosteroid ngoại trừ dẫn xuất prednisolone
-cort-liên tốDùng để tạo thành tên các corticosteroid ngoại trừ dẫn xuất prednisolone

AI