Dịch

Cortez

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Montezuma, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Montezuma County, Colorado, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CortezDạng gốc (base form)
  2. CortezesSố nhiều (plural)
  3. CortezsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sea of Cortezdanh từ riêngĐồng nghĩa với Gulf of California
Claro Cortezdanh từ riêngBarangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines
Cortez sea chubdanh từCá thể biển thuộc loài Kyphosus elegans

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban NhaCortez

Ví dụ

  • Hernán ?

AI