Cortez
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Montezuma, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Montezuma County, Colorado, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sea of Cortezdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Gulf of California |
| Claro Cortezdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bayugan, Agusan del Sur, Philippines |
| Cortez sea chubdanh từ | danh từ | Cá thể biển thuộc loài Kyphosus elegans |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban NhaCortez
Ví dụ
- Hernán ?