Conquest
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhân cách hóa của sự chinh phục, thường được mô tả cưỡi ngựa trắng.danh từ riêngThe personification of conquest, often depicted riding a white horse.
- Một họ tiếng Anh xuất phát từ tiếng Pháp cổ, từ tiếng Pháp cổ conqueste ("conquest"), có lẽ ban đầu là biệt danh.danh từ riêngAn English surname from Old French, from Old French conqueste (“conquest”), probably originally a nickname.
- Thị trấn thuộc quận Cayuga, bang New York, Hoa Kỳ.danh từ riêngA town in Cayuga County, New York, United States.
- Ngôi làng thuộc Đô thị Nông thôn Fertile Valley, Saskatchewan, Canada.danh từ riêngA village in the Rural Municipality of Fertile Valley, Saskatchewan, Canada.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Norman Conquestdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc chinh phục Norman |
| conquest saledanh từ | danh từ | Bán hàng cho khách hàng của công ty đối thủ |
| war of conquestdanh từ | danh từ | Cuộc xung đột quân sự trong đó một quốc gia, quốc gia hoặc dân tộc chinh phục hoặc cố gắng chinh phục quốc gia khác; một cuộc chiến tranh chinh phục |
| Houghton Conquestdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Central Bedfordshire, Bedfordshire, Anh (OS lưới ref TL0441) |
| saxon conquest | Cuộc chinh phục của người Saxon | |
| make a conquest | Chinh phục được ai đó | |
| latest conquest | Người tình mới nhất | |
| wars of conquest | Các cuộc chiến tranh xâm lược |
Họ từ (word family)
cùng gốc ConquestNgôn ngữ khác
Ví dụ
- " ." " ." ", ."
- , .
- .