conquista
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/konˈkista/nguồn
Nghĩa chính
- Sự chinh phụcdanh từconquest
- Dạng chia của conquistarđộng từinflection of conquistar:
- Chinh phụcđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy chinh phụcđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conquistaDạng gốc (base form)
- conquistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conquista militar | Sự xâm chiếm quân sự | |
| guerra de conquista | Chiến tranh xâm lược | |
| hacer una conquista | Tán đổ ai, chinh phục ai | |
| conquistar el mundo | Chinh phục thế giới | |
| conquistar a alguien | Chinh phục ai đó | |
| conquistar el corazón | Chinh phục trái tim | |
| conquistar la victoria | Giành thắng lợi | |
| conquistar territorios | Chinh phục lãnh thổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc conquistaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cờ vây là trò chơi tranh chấp và chiếm lĩnh lãnh thổ.
- .Ngựa là sự thuần phục cao quý nhất mà con người từng đạt được.
- .Nhà vua tha thứ cho El Cid sau cuộc chinh phục Valencia.