conquistador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konkistaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chinh phục; chiến thắngtính từconquering; winning
- Kẻ chinh phụcdanh từconqueror, conquistador
- Người lăng nhăngdanh từwomanizer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conquistadorDạng gốc (base form)
- conquistadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conquistadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- conquistadoraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)