Dịch

conquistador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konkistaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chinh phục; chiến thắngtính từconquering; winning
  2. Kẻ chinh phụcdanh từconqueror, conquistador
  3. Người lăng nhăngdanh từwomanizer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conquistadorDạng gốc (base form)
  2. conquistadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conquistadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conquistadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI