Dịch

war of conquest

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː əv ˈkɒŋkwəst/US/ˈwɔɹ əv ˈkɑnkwɛst/

Nghĩa chính

  1. Cuộc xung đột quân sự trong đó một quốc gia, quốc gia hoặc dân tộc chinh phục hoặc cố gắng chinh phục quốc gia khác; một cuộc chiến tranh chinh phụcdanh từA military conflict where one state, nation, or people conquers or attempts to conquer another; a conquering war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war of conquestDạng gốc (base form)
  2. wars of conquestSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI