Nghĩa chính
- Cuộc xung đột quân sự trong đó một quốc gia, quốc gia hoặc dân tộc chinh phục hoặc cố gắng chinh phục quốc gia khác; một cuộc chiến tranh chinh phụcdanh từA military conflict where one state, nation, or people conquers or attempts to conquer another; a conquering war.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- war of conquestDạng gốc (base form)
- wars of conquestSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)