Dịch

conquestor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ai đó đột nhập vào toa tàu điện ngầm và chiếm quyền điều khiển tàu như một sở thích hoặc một trò đùadanh từSomeone who breaks into the conductor car in a subway and takes control of the train, as a hobby or prank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conquestorDạng gốc (base form)
  2. conquestorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với conqueror
  1. Synonym of conqueror

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

conquest-or

danh từ

conquest“to conquer”-or

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiconquesteur

Ví dụ

  • ' ' .
  • train-riding , . ( co-workers .) ' .

AI