Dịch

Coin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Coindanh từ riêngA city in Iowa, United States.
  2. Họ Coindanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CoinDạng gốc (base form)
  2. CoinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold coindanh từĐồng tiền vàng
two sides of the same coindanh từHai khía cạnh của cùng một điều
coin itđộng từKiếm được số tiền lớn; kiếm được lợi nhuận lớn
other side of the coindanh từKhía cạnh hoặc cách nhìn hoặc suy nghĩ khác về điều gì đó
COIN-ORdanh từ riêngViết tắt của Computational Infrastructure for Operations Research
coin diedanh từCác con tem (thường là kim loại) được sử dụng theo cặp trong quá trình đúc bằng búa để tạo ấn tượng về thiết kế trên mặt trước và mặt sau của chúng
new-coinđộng từKiếm tiền một lần nữa
pro-cointính từỦng hộ tiền điện tử

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Coin
  1. An unincorporated community in Kentucky, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápCoin

Ví dụ

  • world's .

AI