Coin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Coindanh từ riêngA city in Iowa, United States.
- Họ Coindanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoinDạng gốc (base form)
- CoinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold coindanh từ | danh từ | Đồng tiền vàng |
| two sides of the same coindanh từ | danh từ | Hai khía cạnh của cùng một điều |
| coin itđộng từ | động từ | Kiếm được số tiền lớn; kiếm được lợi nhuận lớn |
| other side of the coindanh từ | danh từ | Khía cạnh hoặc cách nhìn hoặc suy nghĩ khác về điều gì đó |
| COIN-ORdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Computational Infrastructure for Operations Research |
| coin diedanh từ | danh từ | Các con tem (thường là kim loại) được sử dụng theo cặp trong quá trình đúc bằng búa để tạo ấn tượng về thiết kế trên mặt trước và mặt sau của chúng |
| new-coinđộng từ | động từ | Kiếm tiền một lần nữa |
| pro-cointính từ | tính từ | Ủng hộ tiền điện tử |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Coin
- An unincorporated community in Kentucky, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc CoinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápCoin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- world's .