Dịch

coin die

danh từ (noun)
US/ˈkɔɪn ˈdaɪ/

Nghĩa chính

  1. Các con tem (thường là kim loại) được sử dụng theo cặp trong quá trình đúc bằng búa để tạo ấn tượng về thiết kế trên mặt trước và mặt sau của chúngdanh từAny of the (usually metal) stamps used in pairs during hammered coining to strike impressions of designs onto their obverse and reverse faces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coin dieDạng gốc (base form)
  2. coin diesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI