batir
B2động từ (verb)
/baˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đánh, đập liên tụcđộng từto beat, to pound repeatedly
- Đánh, quấtđộng từto beat, whisk, whip
- Đánh bại, vượt qua (đối thủ, kỷ lục, v.v.)động từto beat, overcome (an opponent, record, etc.)
- Kiếm tiền (một từ, v.v.)động từto coin (a word, etc.)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể batirDanh động từ batiendoPhân từ batido
| Presente | |
|---|---|
| yo | bato |
| tú | bates |
| él/ella/Ud. | bate |
| nosotros | batimos |
| vosotros | batís |
| ellos/Uds. | baten |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batir el campođộng từ | động từ | Trinh sát |
| batir la campaña | Trinh sát | |
| al hierro caliente batir de repentecụm từ | cụm từ | Đình công khi bàn ủi còn nóng |
| batir palmas | Vỗ tay | |
| batir una marca | Phá kỷ lục | |
| batir un record | Phá kỷ lục | |
| batirse el cobređộng từ | động từ | Làm việc như một con ngựa; quỳ xuống |
| batirse en duelo | Đấu tay đôi |