Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/batiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tiết tấu
danh từ
beat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batimiento
Dạng gốc
(base form)
batimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拍
pāi
Phách, nhịp
赢
yíng
Thắng, đánh bại
考
kǎo
Đánh, đập
Tiếng Anh
beat
Cú đánh, đòn đánh
AI
1
Tiết tấu
1
Tiết tấu
1
Tiết tấu