Click
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn ma ở hạt Llano, bang Texas, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Llano County, Texas, United States, named after settler Malachi Click.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClickDạng gốc (base form)
- ClicksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- ClickthroughNhấp qua
- ClickoffĐánh dấu vào một danh sách
- ClickforCó được hoặc đạt được (cái gì đó)
- ClickonNhấp vào
Cụm từ khác (phrase)double-clickHành động nhấn nút trên chuột hai lần liên tiếp để thực hiện một tác vụ khác sẽ được thực hiện bằng một lần bấm hoặc bấm ba lầnright-clickNhấn nút bên phải trên chuột máy tínhmiddle-clickNhấn nút giữa trên chuột máy tínhpoint-and-clickNgười dùng tương tác bằng cách trỏ và nhấp chuột, sử dụng chuột hoặc thiết bị tương tựdead clickCú nhấp chuột vào một thành phần của giao diện người dùng không dẫn đến bất kỳ hành động nàoclick farmHình thức lừa đảo nhấp chuột, trong đó một nhóm lớn nhân viên được trả lương thấp được thuê để nhấp vào các liên kết quảng cáo trả phí cho kẻ lừa đảo nhấp chuột