Dịch

clic

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklik/

Nghĩa chính

  1. Bấm vàodanh từclick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clicDạng gốc (base form)
  2. clicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar clicđộng từBấm chuột máy tính
hacer clicđộng từBấm chuột máy tính
doble clicdanh từBấm đúp vào
dar doble clicđộng từBấm đúp vào chuột máy tính
hacer doble clicđộng từBấm đúp vào chuột máy tính

AI