clic
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklik/
Nghĩa chính
- Bấm vàodanh từclick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clicDạng gốc (base form)
- clicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar clicđộng từ | động từ | Bấm chuột máy tính |
| hacer clicđộng từ | động từ | Bấm chuột máy tính |
| doble clicdanh từ | danh từ | Bấm đúp vào |
| dar doble clicđộng từ | động từ | Bấm đúp vào chuột máy tính |
| hacer doble clicđộng từ | động từ | Bấm đúp vào chuột máy tính |
Họ từ (word family)
cùng gốc clicNgôn ngữ khác
Tiếng Anh