Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clictivismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kliɡtiˈbismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa clicktivism
danh từ
clicktivism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clictivismo
Dạng gốc
(base form)
clictivismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clicktivism
Hoạt động nửa vời trên Internet, thiếu sự tham gia thực sự vào các vấn đề của thế giới thực
AI
1
Chủ nghĩa clicktivism
1
Chủ nghĩa clicktivism
1
Chủ nghĩa clicktivism