Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar clic
động từ
(verb)
/ˌdaɾ ˈklik/
Nghĩa chính
1
Bấm chuột máy tính
động từ
to click a computer mouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dar clic
Nguyên thể
(infinitive)
da
do clic
Phân từ II
(past participle)
d
i clic
Số ít
(singular)
d
oy clic
Số ít
(singular)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clicar
cliquear
hacer clic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
clic
AI
1
Bấm chuột máy tính
1
Bấm chuột máy tính
1
Bấm chuột máy tính