clicar
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bấm chuột máy tínhđộng từto click a computer mouse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể clicarDanh động từ clicandoPhân từ clicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | clico |
| tú | clicas |
| él/ella/Ud. | clica |
| nosotros | clicamos |
| vosotros | clicáis |
| ellos/Uds. | clican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)