Dịch

cliché

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kliˈt͡ʃe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sáo rỗngdanh từcliché

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clichéDạng gốc (base form)
  2. clichésSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sáo rỗng
  1. cliché

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sáo rỗng

AI