Dịch

clica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈklika/

Nghĩa chính

  1. Bè phái, nhóm, băng nhómdanh từclique, group, gang

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clicaDạng gốc (base form)
  2. clicasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bè phái

Họ từ (word family)

cùng gốc clica

AI