Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clica
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈklika/
Nghĩa chính
1
Bè phái, nhóm, băng nhóm
danh từ
clique, group, gang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clica
Dạng gốc
(base form)
clica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
派
pài
Phe phái, trường phái
帮
bāng
Bè phái, bè lũ
Tiếng Anh
clique
Bọn, bè lũ, đảng phái
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bè phái
banda
grupo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clica
clica
r
Bấm chuột máy tính
động từ
C2
AI
1
Bè phái
1
Bè phái
1
Bè phái