Dịch

Clever

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cleverdanh từ riêngA city in Missouri.

Cụm từ (phrase)

too clever by halftính từ(Mỉa mai) Quá ư là thông minh
box cleverđộng từHành động khôn ngoan
clever dickdanh từNgười khó chịu cố gắng quá mức để gây ấn tượng bằng sự thông minh của họ
clever arsedanh từNgười cố gắng hết sức để gây ấn tượng bằng sự thông minh của mình; một con ranh thông minh
clever-clevertính từRa vẻ thông minh, ra vẻ khôn ngoan
clever clogsdanh từMột người quá thông minh; một lời nói thông minh; đôi khi được sử dụng như một biểu tượng
clever wayCách khôn khéo
clever ideaÝ tưởng thông minh

AI