Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleverish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi thông minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat clever.
2
Khá thông minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Quite clever.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cleverish
cleverish
ly
Một cách khôn ngoan
trạng từ
cleverish
ness
Tính thông minh
danh từ
cle
rocracy
Chính phủ bởi giáo sĩ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
clever
+
-ish
AI
1
Hơi thông minh
2
Khá thông minh
1
Hơi thông minh
2
Khá thông minh
1
Hơi thông minh
2
Khá thông minh