clerocracy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính phủ bởi giáo sĩdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)government by clerics
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clerocracyDạng gốc (base form)
- clerocraciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhclerus