Dịch

Civil

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Civildanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CivilDạng gốc (base form)
  2. CivilsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

civil wardanh từNội chiến
civil rightsdanh từQuyền công dân
civil servicedanh từCông vụ
civil societydanh từXã hội dân sự
civil servantdanh từCông chức, viên chức
U.S. Civil Wardanh từ riêngĐồng nghĩa với American Civil War
American Civil Wardanh từ riêngNội chiến Hoa Kỳ
civil rights movementdanh từCác phong trào trong số các phong trào chống lại sự áp bức có hệ thống ở nhiều quốc gia khác nhau, nhưng đặc biệt là

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI