Civil
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Civildanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CivilDạng gốc (base form)
- CivilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civil wardanh từ | danh từ | Nội chiến |
| civil rightsdanh từ | danh từ | Quyền công dân |
| civil servicedanh từ | danh từ | Công vụ |
| civil societydanh từ | danh từ | Xã hội dân sự |
| civil servantdanh từ | danh từ | Công chức, viên chức |
| U.S. Civil Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với American Civil War |
| American Civil Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Nội chiến Hoa Kỳ |
| civil rights movementdanh từ | danh từ | Các phong trào trong số các phong trào chống lại sự áp bức có hệ thống ở nhiều quốc gia khác nhau, nhưng đặc biệt là |
Họ từ (word family)
cùng gốc CivilNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .