Chill
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChillDạng gốc (base form)
- ChillsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cast a chillGây ra cảm giác khó chịu khiến cuộc trò chuyện bị gián đoạn, chẳng hạn như bằng một hành động hoặc lời nói không đáng cóno chillThiếu bình tĩnh; hành động mà không quan tâm đến việc người khác cảm thấy hay nhìn nhận mình như thế nàoBig ChillĐồng nghĩa với heat death of the universezero chillNhiệt độ lạnh khoảng 0 độchill girlBạn gái được bạn trai đánh giá là người tự lập, “kém bảo trì” và “thoải mái”cook-chillPhương pháp chế biến thực phẩm trong đó thực phẩm được nấu chín trước rồi làm lạnh nhanh