Dịch

Chew

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Con sông ở Somerset, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A river in Somerset, England.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicho
  2. từ tiếng Anh cổ*cēo“gill”

Ngôn ngữ khác

AI