Nghĩa chính
- Đồ chơi được thiết kế để trẻ em hoặc động vật nhai để giải trídanh từA toy designed to be chewed on by children or an animal for amusement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chew toyDạng gốc (base form)
- chew toysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .