teether
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị dành cho trẻ sơ sinh để giúp làm dịu nướu bị viêm trong quá trình mọc răng, thường chứa chất lỏng hoặc gel có thể đông lạnh hoặc làm lạnhdanh từA device given to infants to help soothe inflamed gums during teething, often filled with a fluid or gel that can be frozen or refrigerated.
- Người đang mọc răngdanh từOne who teethes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teetherDạng gốc (base form)
- teethersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha