Nghĩa chính
- Mọc răngđộng từnội động từ (intransitive)To grow teeth.
- Cắn vào vật gì đó để giảm bớt sự khó chịu do răng mọcđộng từnội động từ (intransitive)To bite on something to relieve discomfort caused by growing teeth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teething ringdanh từ | danh từ | Đồ vật được thiết kế để trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi nhai trong giai đoạn mọc răng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc teetheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitethen
- từ tiếng Anh cổtēþan“to teethe”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tanþijan
Ví dụ
- .
- .