Dịch

teething ring

danh từ (noun)
UK/ˈtiːðɪŋ ˈɹɪŋ/US/ˈtiðɪŋ ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồ vật được thiết kế để trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi nhai trong giai đoạn mọc răngdanh từAn object designed for a baby or toddler to chew during the teething stage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teething ringDạng gốc (base form)
  2. teething ringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI