Nghĩa chính
- Đồ vật được thiết kế để trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi nhai trong giai đoạn mọc răngdanh từAn object designed for a baby or toddler to chew during the teething stage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teething ringDạng gốc (base form)
- teething ringsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa