Dịch

penny chew

danh từ (noun)
UK/ˈpɛni ˈtʃuː/

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo nhai (bánh kẹo dai) có giá (hoặc trước đây có giá) một xudanh từA chew (chewy confectionery) costing (or formerly costing) one penny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penny chewDạng gốc (base form)
  2. penny chewsSố nhiều (plural)

AI