Cherry
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên nữ Cherrydanh từ riêngA female given name from English, a pet form of Charity, also interpreted as a flower name.
- Họ Cherrydanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ma ở quận Yavapai, tiểu bang Arizonadanh từ riêngA ghost town in Yavapai County, Arizona.
- Người liên quan đến câu lạc bộ bóng đá AFC Bournemouthdanh từsomeone connected with AFC Bournemouth, as a fan, player, coach etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CherryDạng gốc (base form)
- CherriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cherry treedanh từ | danh từ | Anh đào |
| wild cherrydanh từ | danh từ | Cây anh đào chưa được trồng thuộc loài Prunus avium, có nguồn gốc từ Châu Âu và Tây Á |
| cherry-pickđộng từ | động từ | Chọn ra những điều tốt nhất hoặc mong muốn nhất từ một danh sách hoặc một nhóm, đặc biệt là để đạt được một số lợi thế hoặc để trình bày điều gì đó dưới ánh sáng tốt nhất có thể |
| black cherrydanh từ | danh từ | Cây thuộc loài Prunus serotina |
| sweet cherrydanh từ | danh từ | Quả anh đào ngọt |
| cherry on the cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với icing on the cake |
| cherry-popđộng từ | động từ | Lấy đi trinh tiết của (ai đó) |
| cherry reddanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu đỏ anh đào |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Làng ở quận Bureau
- Làng ở quận Bureau, tiểu bang IllinoisA village in Bureau County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc CherryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , .
- .