Dịch

Cherry

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tên nữ Cherrydanh từ riêngA female given name from English, a pet form of Charity, also interpreted as a flower name.
  2. Họ Cherrydanh từ riêngA surname.
  3. Thị trấn ma ở quận Yavapai, tiểu bang Arizonadanh từ riêngA ghost town in Yavapai County, Arizona.
  4. Người liên quan đến câu lạc bộ bóng đá AFC Bournemouthdanh từsomeone connected with AFC Bournemouth, as a fan, player, coach etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CherryDạng gốc (base form)
  2. CherriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cherry treedanh từAnh đào
wild cherrydanh từCây anh đào chưa được trồng thuộc loài Prunus avium, có nguồn gốc từ Châu Âu và Tây Á
cherry-pickđộng từChọn ra những điều tốt nhất hoặc mong muốn nhất từ một danh sách hoặc một nhóm, đặc biệt là để đạt được một số lợi thế hoặc để trình bày điều gì đó dưới ánh sáng tốt nhất có thể
black cherrydanh từCây thuộc loài Prunus serotina
sweet cherrydanh từQuả anh đào ngọt
cherry on the cakedanh từĐồng nghĩa với icing on the cake
cherry-popđộng từLấy đi trinh tiết của (ai đó)
cherry reddanh từ, tính từMàu đỏ anh đào

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Làng ở quận Bureau
  1. Làng ở quận Bureau, tiểu bang IllinoisA village in Bureau County, Illinois.

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • .

AI