cereza
A1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeˈɾeθa/nguồn
Nghĩa chính
- Đỏ quả anh đào, có màu đỏ anh đàotính từcherry red
- Quả anh đàodanh từcherry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cerezaDạng gốc (base form)
- cerezasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guásima cereza | Muntingia calabura, cây calabur |
Ví dụ
- .Ăn thịt với dầu ô liu và quả anh đào.
- .Bánh mà tôi ăn có quả anh đào ở trên.
- ¿ ?Giá kilo quả anh đào là bao nhiêu?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)