Dịch

cereza

A1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θeˈɾeθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đỏ quả anh đào, có màu đỏ anh đàotính từcherry red
  2. Quả anh đàodanh từcherry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cerezaDạng gốc (base form)
  2. cerezasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

guásima cerezaMuntingia calabura, cây calabur

Ví dụ

  • .Ăn thịt với dầu ô liu và quả anh đào.
  • .Bánh mà tôi ăn có quả anh đào ở trên.
  • ¿ ?Giá kilo quả anh đào là bao nhiêu?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI