cherry red
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Màu đỏ anh đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep bright red color, like that of a cherry.
- Có màu đỏ tươi đậm, giống như màu của quả anh đàotính từkhông so sánh (not comparable)Of a deep bright red colour, like that of a cherry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherry redDạng gốc (base form)
- cherry redsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha