wild cherry
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cây anh đào chưa được trồng thuộc loài Prunus avium, có nguồn gốc từ Châu Âu và Tây Ádanh từAn uncultivated cherry tree of species Prunus avium, native to Europe and western Asia.
- Loài cây Prunus serotina, có nguồn gốc từ Bắc Mỹdanh từA tree of species Prunus serotina, native to North America.
- Loài cây Antidesma bunius, có nguồn gốc ở Đông Nam Á và miền bắc Australiadanh từA tree of species Antidesma bunius, native to Southeast Asia and northern Australia
- Quả của những cây nàydanh từFruit of these trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wild cherryDạng gốc (base form)
- wild cherriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha