Dịch

bignay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây ở Philippines, có quả nhỏ mọc thành chùm, ăn được, Antidesma buniusdanh từA tree from the Philippines, which bears small, edible fruit in clusters, Antidesma bunius.
  2. Quả của cây nàydanh từThe fruit of this tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bignayDạng gốc (base form)
  2. bignaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI