bignay
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây ở Philippines, có quả nhỏ mọc thành chùm, ăn được, Antidesma buniusdanh từA tree from the Philippines, which bears small, edible fruit in clusters, Antidesma bunius.
- Quả của cây nàydanh từThe fruit of this tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bignayDạng gốc (base form)
- bignaysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha