Dịch

black cherry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thuộc loài Prunus serotinadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tree of species Prunus serotina

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black cherryDạng gốc (base form)
  2. black cherriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI