Dịch

bird cherry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Prunus padus hoặc bất kỳ loài Prunus subg rụng lá nào. Padus có liên quan chặt chẽ với nó (cây hoặc quả)danh từPrunus padus or any deciduous species of Prunus subg. Padus that is closely related to it (tree or fruit).
  2. Anh đào pin (Prunus pensylvanica)danh từPin cherry (Prunus pensylvanica)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bird cherryDạng gốc (base form)
  2. bird cherriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bird-cherry erminedanh từLoài bướm đêm ermine (Yponomeuta evonymella), có sâu bướm tạo lưới có thể bao phủ toàn bộ cây anh đào chim
Hokkaido bird cherryChưa có nghĩa
Virginian bird cherryChưa có nghĩa
Asian bird cherryChưa có nghĩa
American bird cherryChưa có nghĩa
European bird cherryChưa có nghĩa
Himalayan bird cherryChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Anh đào ngọt ngào (Prunus avium)
  1. Sweet cherry (Prunus avium).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , bird-cherry .

AI