Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất kỳ cây rụng lá nào thuộc chi Celtis, phổ biến ở Bắc bán cầu, có quả nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several deciduous trees of the genus Celtis, widespread over the Northern Hemisphere, having small fruit.
- Cơm nguộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fruit of these plants.
- Anh đào chim, bất kỳ loài nào trong số các loài Prunus padus của cây anh đào, của lục địa Á-Âu, hoặc quả mọng của nódanh từA bird cherry, any of species Prunus padus of cherry trees, of Eurasia, or its berry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hackberryDạng gốc (base form)
- hackberriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chinese hackberrydanh từ | danh từ | Loại cây, Celtis sinensis, thuộc họ Cannabaceae và có nguồn gốc từ các sườn dốc ở Đông Á |
| European hackberrydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với European nettle tree |
| Mediterranean hackberrydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với European nettle tree |
| African hackberry | Chưa có nghĩa | |
| Korean hackberry | Chưa có nghĩa | |
| shiny hackberry | Chưa có nghĩa | |
| iguana hackberry | Chưa có nghĩa | |
| dwarf hackberry | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơm nguội
- không đếm được (uncountable)The wood of these plants.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa