Dịch

ramón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈmon/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì (cây hoặc cây bụi)danh từbreadnut (tree or shrub)
  2. Hackberry (cây hoặc cây bụi)danh từhackberry (tree or shrub)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ramónDạng gốc (base form)
  2. ramonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

San RamónMột thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvador

AI