ramón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈmon/
Nghĩa chính
- Bánh mì (cây hoặc cây bụi)danh từbreadnut (tree or shrub)
- Hackberry (cây hoặc cây bụi)danh từhackberry (tree or shrub)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ramónDạng gốc (base form)
- ramonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Ramón | Một thị trấn ở tỉnh Cuscatlán, El Salvador |