Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ojoche
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈxot͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Bánh mì (Brosimum alicastrum)
danh từ
breadnut (Brosimum alicastrum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ojoche
Dạng gốc
(base form)
ojoche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breadnut
Cây Brosimum alicastrum, có nguồn gốc từ châu Mỹ Latinh
AI
1
Bánh mì (Brosimum alicastrum)
1
Bánh mì (Brosimum alicastrum)
1
Bánh mì (Brosimum alicastrum)