Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerezo aliso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θeˌɾeθo aˈliso/
Nghĩa chính
1
Anh đào chim, Prunus padus
danh từ
bird cherry, Prunus padus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerezo aliso
Dạng gốc
(base form)
cerezo
s alisos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bird cherry
Prunus padus hoặc bất kỳ loài Prunus subg rụng lá nào. Padus có liên quan chặt chẽ với nó (cây hoặc quả)
AI
1
Anh đào chim
1
Anh đào chim
1
Anh đào chim