Dịch

cherryade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống có hương vị anh đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cherry-flavoured drink.
  2. Một phần đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A serving of this drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cherryadeDạng gốc (base form)
  2. cherryadesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI