cherryade
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thức uống có hương vị anh đàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cherry-flavoured drink.
- Một phần đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A serving of this drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cherryadeDạng gốc (base form)
- cherryadesSố nhiều (plural)