Nghĩa chính
- Loại đồ uống có múi làm từ nước, đường và nước cốt chanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (variety of) citrus drink made from water, sugar, and the juice of limes.
- Một phần đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A serving of this drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limeadeDạng gốc (base form)
- limeadesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha